Kỳ thi VSTEP: Cấu trúc, cách tính điểm & đơn vị tổ chức thi

VSTEP là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ VSTEP là gì, cấu trúc đề thi, cách tính điểmcác đơn vị được phép tổ chức kỳ thi này.

1. Kỳ thi VSTEP là gì?

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 Bậc dùng cho Việt Nam. Trong đó:

👉 Tổng quan về CEFR - Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung châu Âu


VSTEP được xây dựng nhằm trở thành một công cụ đánh giá năng lực tiếng Anh từ Bậc 3-5 cho đối tượng sau trung học phổ thông, được sử dụng trong phạm vi toàn quốc và hướng tới được quốc tế công nhận. VSTEP được áp dụng đối với cơ sở đào tạo ngoại ngữ, chương trình đào tạo ngoại ngữ, và người học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân.

Bằng chứng chỉ VSTEP không ghi thời hạn mà hạn sử dụng sẽ tùy thuộc vào đơn vị sử dụng. Như vậy có thể coi như chứng chỉ VSTEP có giá trị vĩnh viễn.

Mẫu chứng chỉ VSTEP từ BGD&DT
Mẫu chứng chỉ VSTEP từ BGD&DT

[%Included.nguphap%]

2. Đối tượng tham dự kỳ thi VSTEP

Theo đề án ngoại ngữ 2020 và các văn bản liên quan:

Loại chứng chỉ VSTEP

Đối tượng cần chứng chỉ

A2

  • Giáo viên bậc mầm non, tiểu học, trung học cơ sở (THCS)
  • Thi công chức hoặc đang là công chức hạng chuyên viên

B1

  • Sinh viên chuẩn bị bảo vệ thạc sỹ và nộp hồ sơ NCS
  • Sinh viên các trường Đại học Cao đẳng cần nộp chứng chỉ tiếng Anh ra trường
  • Người học chuẩn bị thi thạc sĩ được miễn thi tiếng Anh đầu vào
  • Thi công chức hoặc đang là công chức hạng chuyên viên chính

B2

  • Giáo viên tiếng Anh cấp 1 và 2
  • Sinh viên chuẩn bị làm đầu ra NCS
  • Sinh viên học hệ chất lượng cao của trường Đại học Quốc gia Hà Nội
  • Chuyên viên cao cấp của một số bộ phận

C1

  • Giáo viên tiếng Anh bậc THPT và giảng viên tiếng Anh không chuyên ngữ tại các trường Đại học, Cao đẳng
  • Sinh viên chuyên ngành có liên quan tại trường Đại học Quốc gia Hà Nội

3. Các dạng bài thi VSTEP

Hiện có nhiều dạng bài thi VSTEP tiếng Anh để đánh giá các bậc trình độ, cụ thể như sau:

Ngoài các bài thi trên, hiện một số trường vẫn đang áp dụng bài thi tiếng Anh Bậc 3 sau đại học cho thạc sỹ, đầu vào NCS và bài thi tiếng Anh Bậc 3 cho đầu ra NCS.

[%Included.Dangky%]

4. Cấu trúc đề thi VSTEP

Đề thi VSTEP Bậc 3-4-5 đánh giá cả 04 kĩ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, tương ứng với các bài thi Listening - Reading - Writing - Speaking. Trong đó:

Cụ thể về thời gian thi, số câu hỏi, nhiệm vụ của thí sinh và mục đích kiểm tra của bài thi như sau:

4.1. Bài thi Nghe - VSTEP Listening

Thời gian thi: Khoảng 40 phút, bao gồm thời gian chuyển câu trả lời sang phiếu trả lời.

Số câu hỏi: Gồm 3 phần, với tổng cộng 35 câu hỏi dạng trắc nghiệm (MCQ).

Dạng câu hỏi/nhiệm vụ bài thi: Thí sinh nghe các đoạn trao đổi ngắn, hướng dẫn, thông báo, hội thoại và bài giảng, sau đó trả lời các câu hỏi trắc nghiệm đã in sẵn trong đề.

Mục đích: Kiểm tra các kỹ năng nghe khác nhau với độ khó từ bậc 3 đến bậc 5. Bao gồm: nghe thông tin chi tiết, thông tin chính, ý kiến, mục đích của người nói và suy luận từ nội dung trong bài nghe.

4.2. Bài thi Đọc - VSTEP Reading

Thời gian thi: 60 phút, bao gồm thời gian chuyển câu trả lời sang phiếu trả lời.

Số câu hỏi: Gồm 4 bài đọc, tổng cộng 40 câu hỏi dạng trắc nghiệm.

Dạng câu hỏi/nhiệm vụ bài thi: Thí sinh đọc 4 văn bản thuộc các chủ đề khác nhau (1900–2050 từ), sau đó trả lời câu hỏi trắc nghiệm sau mỗi bài.

Mục đích: Kiểm tra kỹ năng đọc hiểu từ cơ bản đến nâng cao (bậc 3 đến 5), gồm: đọc hiểu thông tin chi tiết, thông tin chính, ý kiến, thái độ tác giả, suy luận từ văn bản và đoán nghĩa từ theo ngữ cảnh.

4.3. Bài thi Viết - VSTEP Writing

Thời gian thi: 60 phút

Số câu hỏi: Gồm 2 bài viết

Dạng câu hỏi/nhiệm vụ bài thi:

Mục đích: Kiểm tra kỹ năng viết tương tác (bài 1) và viết sáng tạo/lập luận (bài 2).

4.4. Bài thi Nói - VSTEP Speaking

Thời gian thi: 12 phút

Số câu hỏi: Gồm 3 phần:

  1. Tương tác xã hội
  2. Thảo luận giải pháp
  3. Phát triển chủ đề

Dạng câu hỏi/nhiệm vụ bài thi:

Mục đích: Đánh giá kỹ năng nói gồm: tương tác xã hội, phản biện vấn đề và trình bày ý kiến một cách mạch lạc, logic.

5. Hướng dẫn cách tính điểm kỳ thi VSTEP

5.1. Cách tính điểm bài thi VSTEP Bậc 2

Bài thi VSTEP Bậc 2 (A2) có tổng điểm là 100, chia đều cho 4 kỹ năng (mỗi kỹ năng tối đa 25 điểm). Sau đó, điểm được quy đổi về thang 10.

Để được công nhận trình độ A2, thí sinh cần đạt tối thiểu 6.5/10 (tương đương 65/100).

5.2. Cách tính điểm bài thi VSTEP từ Bậc 3 trở lên

Với bài thi VSTEP từ Bậc 3 trở lên (B1, B2, C1), mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm từ 1 đến 10, có thể có điểm 0.5. Điểm xét bậc VSTEP là trung bình cộng của 4 kỹ năng, được làm tròn đến 0.5.

Căn cứ vào điểm trung bình, thí sinh được xếp vào một trong các bậc năng lực như sau:

bài thi VSTEP từ Bậc 3 trở lên (B1, B2, C1)

6. Quy đổi VSTEP sang kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh

Sau đây là bảng quy đổi điểm từ thang điểm VSTEP sang các chứng chỉ tiếng Anh phổ biến khác như IELTS, TOEFL và các bài thi của Cambridge.

IELTS

TOEFL ITP

TOEFL iBT

Cambridge tests

VSTEP BẬC 3

4.0-5.0

450-499

42-71

140-159 PET

140-159 FCE

VSTEP BẬC 4

5.5-6.5

500-589

72-94

160-170 PET

160-179 FCE

VSTEP BẬC 5

7.0-8.0

≥590

95-113

180-199 CAE

180-190 FCE

 

👉 Thông tin về chứng chỉ Cambridge KET, PET, FCE, CAE, CPE (trình độ A2, B1, B2, C1, C2)

[%Included.TestCambridge.anh%]

7. Những đơn vị tổ chức kỳ thi VSTEP

Theo danh sách được công bố vào tháng 02/2025 từ Cục Quản lý chất lượng, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các đơn vị tổ chức thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam là:

  1. Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh
  2. Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
  3. Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
  4. Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng
  5. Đại học Thái Nguyên
  6. Trường Đại học Cần Thơ
  7. Trường Đại học Hà Nội
  8. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
  9. Trường Đại học Vinh
  10. Trường Đại học Sài Gòn
  11. Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh
  12. Trường Đại học Trà Vinh
  13. Trường Đại học Văn Lang
  14. Trường Đại học Quy Nhơn
  15. Trường Đại học Tây Nguyên
  16. Học viện An ninh Nhân dân
  17. Học viện Báo chí Tuyên truyền
  18. Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (HUIT)
  19. Trường Đại học Thương mại
  20. Học viện Khoa học Quân sự
  21. Trường Đại học Kinh tế - Tài chính TP. HCM
  22. Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP. HCM
  23. Học viện Cảnh sát Nhân dân
  24. Đại học Bách Khoa Hà Nội
  25. Trường Đại học Nam Cần Thơ
  26. Trường Đại học Ngoại thương
  27. Trường Đại học Công nghiệp TP. HCM
  28. Trường Đại học Kinh tế quốc dân
  29. Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
  30. Trường Đại học Lạc Hồng
  31. Trường Đại học Đồng Tháp
  32. Trường Đại học Duy Tân
  33. Trường Đại học Phenikaa
  34. Học viện Ngân hàng
  35. Trường Đại học Tài chính – Marketing
  36. Trường Đại học Thành Đông

8. Giải đáp một số câu hỏi về kỳ thi VSTEP

1. Lệ phí thi VSTEP là bao nhiêu?

Tùy thuộc vào đơn vị tổ chức thi. Nhìn chung, lệ phí thi VSTEP dao động khoảng 1.500.000-1.800.000 đồng/1 thí sinh.

2. Thi VSTEP có khó không?

Kỳ thi VSTEP không quá khó nếu bạn biết rõ mục tiêu trình độ, ôn luyện đúng hướng và làm quen với định dạng đề thi. Với trình độ cơ bản như A2, không ít thí sinh tự ôn trong 1-3 tháng là có thể thi đạt.

Trên đây là toàn bộ thông tin về kỳ thi VSTEP. Nếu bạn đang có nhu cầu thi chứng chỉ tiếng Anh để xét tốt nghiệp, thi công chức, hoặc phục vụ công việc thì VSTEP là một lựa chọn đáng cân nhắc. Mong rằng những thông tin TAK12 vừa chia sẻ sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu về kỳ thi này.

[%Included.TAK12%]